攛聳

cuān sǒng thoán tủng

Hán Việt: thoán tủng · Pinyin: cuān sǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thoán) + (tủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"撺怂"。