撻撻

thát thát

Hán Việt: thát thát

Tổng quan

sát sát 撻撻 ◎ AHV: thát thát. Dùng th- ghi s-, ví dụ thế kỷ 14, “sảng sảng” được ghi bằng “thảng thảng” (倘倘) trong Thiền Tông Khoá Hư Ngữ Lục 41b2 [TT Dương 2013b: 137]. Phiên khác: sàn sạt (TVG), thơn

Cấu tạo: 挞 (thát) + 挞 (thát)

Từ liên quan

Gần nghĩa

挞伐 · 撻伐 · 挞击 · 挞尾 · 挞市 · 挞戮 · 挞末 · 挞架