撾闔

wō héqua hạp

Hán Việt: qua hạp · Pinyin: wō hé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.敲门。

Cấu tạo: 撾 (qua) + 闔 (hạp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

闔府 · 闔眼 · 闔第 · 闔門 · 闔家 · 闔廬 · 阖府 · 闔閭