撾闔 wō hé · qua hạp Hán Việt: qua hạp · Pinyin: wō hé Tổng quan Cấu tạo: 撾 (qua) + 闔 (hạp)Pinyinwō héHán Việtqua hạpCấu tạo撾 + 闔 · qua + hạp nghĩa thành phần: qua + hạp