擇交

zé jiāo trạch giao

Hán Việt: trạch giao · Pinyin: zé jiāo

Tổng quan

chọn bạn: chọn bạn mà chơi

Cấu tạo: (trạch) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọn bạn: chọn bạn mà chơi
  • Cihui họn bạn mà chơi. trạch giao trạch giao ☆Chọn bạn mà chơi. chọn bạn; chọn bạn mà chơi。選擇朋友。 慎重擇交 thận trọng trong việc chọn bạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.慎擇良友。唐.白居易〈寓意詩〉五首之三:「乃知擇交難,須有知人明。」 2.慎選交往的友邦。《史記.卷六九.蘇秦傳》:「安民之本,在於擇交。」

Eng

  • Cihui 擇交 éjiāo v. choose friends