擇伐 trạch phạt Hán Việt: trạch phạt Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 伐 (phạt)Hán Việttrạch phạtCấu tạo擇 + 伐 · trạch + phạt nghĩa thành phần: trạch + phạt Nghĩa EngCihui 擇伐 zéfá attr. <forest.> selective (cutting); culling