擇偶
trạch ngẫu
Hán Việt: trạch ngẫu · Pinyin: zé ǒu
Tổng quan
chọn bạn đời
Nghĩa
Việt
- Cihui chọn bạn đời
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 選擇配偶。如:「他擇偶的條件很高。」也作「擇配」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 选择配偶。
Eng
- CC-CEDICT to choose a spouse
- Cihui to choose a spouse