擇優

zé yōu trạch ưu

Hán Việt: trạch ưu · Pinyin: zé yōu

Tổng quan

chọn ưu tú

Cấu tạo: (trạch) + (ưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọn ưu tú
  • Cihui chọn ưu tú。選擇優秀的。 擇優錄取 chọn tuyển những người ưu tú

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 選擇優異、傑出的。如:「擇優錄取」。

Eng

  • Cihui 擇優 éyōu* v.o. choose the best; select the fittest ◆attr. preferential; preferred