擇友

trạch hữu

Hán Việt: trạch hữu

Tổng quan

chọn bạn

新华 · Tân Hoa Đại lục

選擇朋友。如:「近朱者赤,近墨者黑,所以我們要謹慎擇友。」

Cấu tạo: 擇 (trạch) + 友 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chọn bạn
  • Biên soạn choose friends

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 選擇朋友。如:「近朱者赤,近墨者黑,所以我們要謹慎擇友。」

Eng

  • Cihui 擇友 éyǒu v.o. choose friends

Từ liên quan

Gần nghĩa

友于 · 友人 · 友軍 · 友商 · 友善 · 友壻 · 友好 · 友盡