擇友

trạch hữu

Hán Việt: trạch hữu

Tổng quan

chọn bạn

Cấu tạo: (trạch) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọn bạn
  • Cihui chọn bạn。選擇朋友。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 選擇朋友。如:「近朱者赤,近墨者黑,所以我們要謹慎擇友。」

Eng

  • Cihui 擇友 éyǒu v.o. choose friends