擇吉

zé jí trạch cát

Hán Việt: trạch cát · Pinyin: zé jí

Tổng quan

chọn ngày lành tháng tốt: chọn ngày

Cấu tạo: (trạch) + (cát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọn ngày lành tháng tốt: chọn ngày
  • Cihui họn ngày giờ tốt. trạch cát trạch cát ☆Chọn ngày giờ tốt. chọn ngày lành tháng tốt; chọn ngày。指為婚嫁、喪葬、店鋪開業等挑選好日子。 擇吉迎娶 chọn ngày lành tháng tốt cưới vợ 擇吉開張 chọn ngày khai trương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 選擇吉日。《魏書.卷九.肅宗紀》:「有司可豫繕國學,圖飾聖賢,置官簡牲,擇吉備禮。」《三國演義》第一六回:「即便送女到壽春,另居別館,然後擇吉成親。」

Eng

  • Cihui 擇吉 zéjí v.o. <trad.> pick an auspicious day