擇嗣 zé sì · trạch tự Hán Việt: trạch tự · Pinyin: zé sì Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 嗣 (tự)Pinyinzé sìHán Việttrạch tựCấu tạo擇 + 嗣 · trạch + tự nghĩa thành phần: trạch + tự