擇地

zé dìtrạch địa

Hán Việt: trạch địa · Pinyin: zé dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.选择处所。谓行动慎重。 2.谓退隐。

Cấu tạo: 擇 (trạch) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)依真言法造壇,選勝地也。是為具支分之隨一。☸
  • Biên soạn 擇地 zédì v.o. choose a site (for a conference/building/etc.)

Eng

  • Cihui 擇地 zédì v.o. choose a site (for a conference/building/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地鵏 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地書 · 地了 · 地產