擇地

zé dì trạch địa

Hán Việt: trạch địa · Pinyin: zé dì

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạch địa (術語)依真言法造壇,選勝地也。是為具支分之隨一。☸

Eng

  • Cihui 擇地 zédì v.o. choose a site (for a conference/building/etc.)