擇婦 zé fù · trạch phụ Hán Việt: trạch phụ · Pinyin: zé fù Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 婦 (phụ)Pinyinzé fùHán Việttrạch phụCấu tạo擇 + 婦 · trạch + phụ nghĩa thành phần: trạch + phụ