擇婿車 zé xù chē · trạch tế xa Hán Việt: trạch tế xa · Pinyin: zé xù chē Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 婿 (tế) + 車 (xa)Pinyinzé xù chēHán Việttrạch tế xaCấu tạo擇 + 婿 + 車 · trạch + tế + xa nghĩa thành phần: trạch + tế + xa