擇對 zé duì · trạch đối Hán Việt: trạch đối · Pinyin: zé duì Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 對 (đối)Pinyinzé duìHán Việttrạch đốiCấu tạo擇 + 對 · trạch + đối nghĩa thành phần: trạch + đối Nghĩa EngCihui 擇對 éduì v. select (a date for an event)