擇期
trạch kì
Hán Việt: trạch kì · Pinyin: zé qī
Tổng quan
chọn ngày
Nghĩa
Việt
- Cihui chọn ngày
- Cihui chọn ngày。選擇日期。 擇期完婚 chọn ngày cưới vợ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 選擇時日。如:「擇期訂約」、「擇期訂婚」。
Eng
- Cihui 擇期 zéqī v.o. pick a day