擇業
trạch nghiệp
Hán Việt: trạch nghiệp · Pinyin: zé yè
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui họn nghề. trạch nghiệp trạch nghiệp ☆Chọn nghề.
Eng
- Cihui 擇業 éyè v.o. choose/select an occupation
Hán Việt: trạch nghiệp · Pinyin: zé yè