擇親 trạch thân Hán Việt: trạch thân Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 親 (thân)Hán Việttrạch thânCấu tạo擇 + 親 · trạch + thân nghĩa thành phần: trạch + thân Nghĩa EngCihui 擇親 éqīn v.o. make marriage arrangements for one's children