擇鄰
trạch lân
Hán Việt: trạch lân · Pinyin: zé lín
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 選擇善良的鄰里。《文選.何晏.景福殿賦》:「嘉班妾之辭輦,偉孟母之擇鄰。」唐.白居易〈欲與元八卜鄰先有是贈〉詩:「每因暫出猶思伴,豈得安居不擇鄰?」
Eng
- Cihui 擇鄰 élín v.o. select neighbors
Hán Việt: trạch lân · Pinyin: zé lín