擇隣

TRẠCH LÂN

Hán Việt: TRẠCH LÂN

Tổng quan

Chọn láng giềng mà ở

Cấu tạo: 择 (trạch) + 隣

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chọn láng giềng

Từ liên quan

Gần nghĩa

择交 · 择优 · 择偶 · 择刺 · 择友 · 择吉 · 择定 · 择席