择隣 Tổng quan họn láng giềng mà ở. trạch lân trạch lân ☆Chọn láng giềng mà ở. Cấu tạo: 择 (trạch) + 隣Cấu tạo择 + 隣 Nghĩa ViệtCihui họn láng giềng mà ở. trạch lân trạch lân ☆Chọn láng giềng mà ở.