擇音 zé yīn · trạch âm Hán Việt: trạch âm · Pinyin: zé yīn Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 音 (âm)Pinyinzé yīnHán Việttrạch âmCấu tạo擇 + 音 · trạch + âm nghĩa thành phần: trạch + âm Nghĩa EngCihui 擇音 éyīn v.o. be at bay