操缦 thao man Hán Việt: thao man Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 缦 (man)Hán Việtthao manCấu tạo操 + 缦 · thao + man nghĩa thành phần: thao + man Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 調弄琴瑟的弦絲。《禮記.學記》:「不學操縵,不能安弦。」北周.庾信〈趙國公集序〉:「若使言乖節目,則曲臺不顧,聲止操縵,則成均無取。」