擘笺 phách tiên Hán Việt: phách tiên Tổng quan Cấu tạo: 擘 (phách) + 笺 (tiên)Hán Việtphách tiênCấu tạo擘 + 笺 · phách + tiên nghĩa thành phần: phách + tiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 裁紙。也作「擘牋」。