擘𬴃 phách hoạch Hán Việt: phách hoạch Tổng quan Cấu tạo: 擘 (phách) + 𬴃 (hoạch)Hán Việtphách hoạchCấu tạo擘 + 𬴃 · phách + hoạch nghĩa thành phần: phách + hoạch