擦劑 sát tề Hán Việt: sát tề Tổng quan Cấu tạo: 擦 (sát) + 劑 (tề)Hán Việtsát tềCấu tạo擦 + 劑 · sát + tề nghĩa thành phần: sát + tề Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種外用的液體或半固體製劑,通常用來緩解肌肉或關節疼痛或僵硬,施藥後須用力搓揉。如擦勞滅。EngCihui 擦劑 ājì n. <med.> embrocation; liniment