擦牀 sát sàng Hán Việt: sát sàng Tổng quan Cấu tạo: 擦 (sát) + 牀 (sàng)Hán Việtsát sàngCấu tạo擦 + 牀 · sát + sàng nghĩa thành phần: sát + sàng