擦膠 sát giao Hán Việt: sát giao Tổng quan Cấu tạo: 擦 (sát) + 膠 (giao)Hán Việtsát giaoCấu tạo擦 + 膠 · sát + giao nghĩa thành phần: sát + giao Nghĩa EngCihui frictioning