擩哜 nhũ tễ Hán Việt: nhũ tễ Tổng quan Cấu tạo: 擩 (nhũ) + 哜 (tễ)Hán Việtnhũ tễCấu tạo擩 + 哜 · nhũ + tễ nghĩa thành phần: nhũ + tễ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擩,摩挲;嚌,品嚐。「擩嚌」比喻深入地體會。《新唐書.卷二○一.文藝傳.序》:「大曆、貞元間,美才輩出,擩嚌道真,涵泳聖涯。」