擬學 nǐ xué · nghĩ học Hán Việt: nghĩ học · Pinyin: nǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 學 (học)Pinyinnǐ xuéHán Việtnghĩ họcCấu tạo擬 + 學 · nghĩ + học nghĩa thành phần: nghĩ + học