擬聲

nǐ shēng nghĩ thanh

Hán Việt: nghĩ thanh · Pinyin: nǐ shēng

Tổng quan

từ tượng thanh

Cấu tạo: (nghĩ) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ tượng thanh
  • Cihui nghĩ thanh nghĩ thanh ☆Bắt chước tiếng động. Nhái tiếng nói.

Eng

  • CC-CEDICT onomatopoeia
  • Cihui onomatopoeia