擬鹽 nǐ yán · nghĩ diêm Hán Việt: nghĩ diêm · Pinyin: nǐ yán Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 鹽 (diêm)Pinyinnǐ yánHán Việtnghĩ diêmCấu tạo擬 + 鹽 · nghĩ + diêm nghĩa thành phần: nghĩ + diêm