擭擭

hoạch hoạch

Hán Việt: hoạch hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: 擭 (hoạch) + 擭 (hoạch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

擭1. · 擭2. · 擭地 · 擭撮 · 擭阱