擭擭 hoạch hoạch Hán Việt: hoạch hoạch Tổng quan Cấu tạo: 擭 (hoạch) + 擭 (hoạch)Hán Việthoạch hoạchCấu tạo擭 + 擭 · hoạch + hoạch nghĩa thành phần: hoạch + hoạch Từ liên quan Gần nghĩa擭1. · 擭2. · 擭地 · 擭撮 · 擭阱