拧1. Tổng quan ấy tay xoắn lại — Làm trái lại. Cấu tạo: 拧 (ninh) + 1 + .Cấu tạo拧 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui ấy tay xoắn lại — Làm trái lại.