擰2.

Tổng quan

Làm trái lại — Sai lầm. Td: Kí nịnh (nhớ lộn cái này sang cái kia) — Một âm là Ninh. Xem Ninh

Cấu tạo: 拧 (ninh) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Kí nịnh (nhớ lộn cái này sang cái kia) — Một âm là Ninh. Xem Ninh