擱車

các xa

Hán Việt: các xa

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (xa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻事情不能進行。如:「這個企業方案因為經費不足而擱車了。」

Eng

  • Cihui 擱車 ēchē v.o. 1. discontinue; terminate 2. <coll.> miss the bus; act too late