擲目 zhì mù · trịch mục Hán Việt: trịch mục · Pinyin: zhì mù Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 目 (mục)Pinyinzhì mùHán Việttrịch mụcCấu tạo擲 + 目 · trịch + mục nghĩa thành phần: trịch + mục