擴編

kuò biān khoách biên

Hán Việt: khoách biên · Pinyin: kuò biān

Tổng quan

mở rộng (đặc biệt bằng cách tuyển dụng mới) | tăng quân | gia tăng

Cấu tạo: (khoách) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở rộng (đặc biệt bằng cách tuyển dụng mới) | tăng quân | gia tăng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擴大編制。如:「此次公司擴編,招考了不少新人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扩大编制(多用于军队)~队伍。

Eng

  • CC-CEDICT to expand (esp. by new recruitment)|to increase the army|to augment
  • Cihui to expand (esp. by new recruitment); to increase the army; to augment