擷摘 xié zhāi · hiệt trích Hán Việt: hiệt trích · Pinyin: xié zhāi Tổng quan Cấu tạo: 擷 (hiệt) + 摘 (trích)Pinyinxié zhāiHán Việthiệt tríchCấu tạo擷 + 摘 · hiệt + trích nghĩa thành phần: hiệt + trích