擷腰 xié yāo·hiệt yêu Hán Việt: hiệt yêu · Pinyin: xié yāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.系结腰间。 Cấu tạo: 擷 (hiệt) + 腰 (yêu)Pinyinxié yāoHán Việthiệt yêuCấu tạo擷 + 腰 · hiệt + yêu nghĩa thành phần: hiệt + yêu Từ liên quan Gần nghĩa擷取 · 腰刀 · 腰劍 · 腰包 · 腰圍 · 腰垫 · 腰墙 · 腰子