擷腰 xié yāo · hiệt yêu Hán Việt: hiệt yêu · Pinyin: xié yāo Tổng quan Cấu tạo: 擷 (hiệt) + 腰 (yêu)Pinyinxié yāoHán Việthiệt yêuCấu tạo擷 + 腰 · hiệt + yêu nghĩa thành phần: hiệt + yêu