擷芳

xié fānghiệt phương

Hán Việt: hiệt phương · Pinyin: xié fāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.采摘芳草。

Cấu tạo: 擷 (hiệt) + 芳 (phương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

擷取 · 芳華 · 芳名 · 芳味 · 芳姿 · 芳容 · 芳年 · 芳心