擷芳 xié fāng · hiệt phương Hán Việt: hiệt phương · Pinyin: xié fāng Tổng quan Cấu tạo: 擷 (hiệt) + 芳 (phương)Pinyinxié fāngHán Việthiệt phươngCấu tạo擷 + 芳 · hiệt + phương nghĩa thành phần: hiệt + phương