摆弃 bãi khí Hán Việt: bãi khí Tổng quan Cấu tạo: 摆 (bãi) + 弃 (khí)Hán Việtbãi khíCấu tạo摆 + 弃 · bãi + khí nghĩa thành phần: bãi + khí