摆鳞 bãi lân Hán Việt: bãi lân Tổng quan Cấu tạo: 摆 (bãi) + 鳞 (lân)Hán Việtbãi lânCấu tạo摆 + 鳞 · bãi + lân nghĩa thành phần: bãi + lân