攀輪 pān lún · phàn luân Hán Việt: phàn luân · Pinyin: pān lún Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 輪 (luân)Pinyinpān lúnHán Việtphàn luânCấu tạo攀 + 輪 · phàn + luân nghĩa thành phần: phàn + luân