攈綴 jùn zhuì · quấn chuế Hán Việt: quấn chuế · Pinyin: jùn zhuì Tổng quan Cấu tạo: 攈 (quấn) + 綴 (chuế)Pinyinjùn zhuìHán Việtquấn chuếCấu tạo攈 + 綴 · quấn + chuế nghĩa thành phần: quấn + chuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"攟缀"; 拾缀。整理﹐归拢。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"攟缀"。 2.拾缀。整理﹐归拢。