攈載 jùn zài · quấn tái Hán Việt: quấn tái · Pinyin: jùn zài Tổng quan Cấu tạo: 攈 (quấn) + 載 (tái)Pinyinjùn zàiHán Việtquấn táiCấu tạo攈 + 載 · quấn + tái nghĩa thành phần: quấn + tái