攈載

jùn zài quấn tái

Hán Việt: quấn tái · Pinyin: jùn zài

Tổng quan

Cấu tạo: (quấn) + (tái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"攟载"; 捆载;装载。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"攟载"。 2.捆载;装载。