攢沅

zǎn yuán toàn nguyên

Hán Việt: toàn nguyên · Pinyin: zǎn yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奸猾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奸猾。