攢盤

zǎn pán toàn bàn

Hán Việt: toàn bàn · Pinyin: zǎn pán

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即攒盒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即攒盒。