攖當

yīng dānganh đương

Hán Việt: anh đương · Pinyin: yīng dāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹阻挡。

Cấu tạo: 攖 (anh) + 當 (đương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

當上 · 當下 · 當世 · 當中 · 當事 · 當人 · 當今 · 當代