攖當 yīng dāng · anh đương Hán Việt: anh đương · Pinyin: yīng dāng Tổng quan Cấu tạo: 攖 (anh) + 當 (đương)Pinyinyīng dāngHán Việtanh đươngCấu tạo攖 + 當 · anh + đương nghĩa thành phần: anh + đương