攖鱗 yīng lín · anh lân Hán Việt: anh lân · Pinyin: yīng lín Tổng quan Cấu tạo: 攖 (anh) + 鱗 (lân)Pinyinyīng línHán Việtanh lânCấu tạo攖 + 鱗 · anh + lân nghĩa thành phần: anh + lân