攘擇

rǎng zé nhương trạch

Hán Việt: nhương trạch · Pinyin: rǎng zé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhương) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓禳除不祥﹐择取吉事。攘﹐通"禳"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓禳除不祥﹐择取吉事。攘﹐通"禳"。